ant (n), con kiến, cook well, nấu ăn ngon, crow (n), con quạ, dwarfs (n), chú lùn, fox (n), con cáo, grasshopper (n), con châu chấu, hare (n), con thỏ, run fast, chạy nhanh, sing beautifully, hát hay/ hót hay, tortoise (n), con rùa, Snow White (n), Bạch Tuyết, work hard, làm việc chăm chỉ, fell asleep, đi ngủ, main character, nhân vật chính, fairy tale, truyện cổ tích, finish, hoàn thành, line, đường đua, gather/ collect, hái, lượm, thu thập, kind, tốt bụng, slow, chậm, reading storybook, đọc sách truyện, well, tốt, khỏe, win/ won, chiến thắng (hiện tại / quá khứ), near, gần, story for children, truyện cho trẻ em, trick, trêu đùa, once upon a time, ngày xửa ngày xưa, big forest, rừng lớn, piece of meat, miếng thịt, want to, muốn, idea, ý tưởng, reply, phản hồi, answer, trả lời, drop to the ground, làm rơi dưới sân, quickly, nhanh, said, nói, run away, chạy đi, learn a lesson, học một bài học, trust, lòng tin, slow, chậm chạp.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?