cân nhắc, xem xét, weigh up, được nhận thức, cảm nhận, perceived, gây ra, kích hoạt, trigger, khả năng xảy ra, likelihood, cảnh giác cao độ, hyper-vigilant, tiếp nhận, hiểu, take in, lâm sàng, thuộc y khoa, clinical, đói lả, rất đói, famished, học sinh, đồng tử, pupils, gây ra, dẫn đến, induce, cơn giận dữ, thịnh nộ, rage, nhấn, báo chí, press, theo tôi, theo quan điểm của tôi, in my book, được ưa chuộng, được đón nhận tốt, go down well with, bí mật, bảo mật, confidential, tầm thường, không quan trọng, trivial
0%
01
공유
공유
만든이
Wordwallvn34
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Sự thật hay thử thách
만든이
Nguyenngoclinhc
랜덤휠
15
ARC - V7 - Ôn tập Văn biểu cảm
만든이
U57547250
퀴즈
3
Tìm hiểu chung về văn biểu cảm
만든이
Donghonghaihnue
퀴즈
2
การอ่าน รู้เรื่องประโยค RT(7) By ครูฟ้า
만든이
Janjaratfah55
퀴즈
3
แบบทดสอบความเข้าใจ ม.6/1
만든이
406204016
게임쇼 퀴즈
2
แบบทดสอบเพื่อตรวจสอบความเข้าใจ กลอนดอกสร้อยรำพึงในป่าช้า
만든이
63010514002
퀴즈
2
การอ่านจับใจความสำคัญ
만든이
651011545
게임쇼 퀴즈
5
BÉ NHẬN BIẾT 1 VÀ NHIỀU
만든이
Dinhthimyxien87
퀴즈
4
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?