allergic reaction, phản ứng dị ứng, a skin rash, phát ban da, a chest infection, nhiễm trùng ngực, a sore throat, đau họng, a cough, ho, ear infection, nhiễm trùng tai.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?