computer, máy tính, piece, mảnh, puzzle, trò ghép hình, photo, ảnh, typewriter, máy đánh chữ, country, đất nước, globe, quả địa cầu, map, bản đồ, moving, cảm động, scare, làm sợ, spider, con nhện, above, phía trên, below, phía dưới, in the middle of, ở giữa, inside, bên trong, outside, bên ngoài, puppet, con rối, violin, đàn violin

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?