collect stamps, sưu tầm tem, go ice-skating, trượt băng, make a paper bird, làm chim giấy, play the piano, chơi piano, read comic books, đọc truyện tranh, watch movies, xem phim, be good at, giỏi về, enjoy, thích, amusement park, công viên giải trí, bookshop, hiệu sách, cinema, rạp chiếu phim, restaurant, nhà hàng, sports centre, trung tâm thể thao, eat a big meal, ăn bữa lớn, go bowling, chơi bowling, ride the roller coaster, đi tàu lượn, wood, gỗ.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?