arms, cánh tay, nose, mũi, face, mặt, legs, chân, ears, tai, put on sun cream, bôi kem chống nắng, point to, chỉ vào, that’s right, đúng rồi, this is, đây là, these are, đây là (số nhiều), fingers, ngón tay, hands, bàn tay, eyes, mắt, ink, mực, jam, mứt, kite, diều, lion, sư tử, look at, nhìn, paper lion, sư tử giấy, color the face, tô màu mặt, paws, chân (động vật), tail, đuôi, cut out, cắt, fold, gấp, stick, dán

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?