con kiến, ant, con châu chấu, grasshopper, thức ăn, food, mùa đông, winter, đói, hungry, bận, busy, lạnh, cold, cười to, laugh.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?