Cheese, Phô mai, Pasta, Mì ống/Mì Ý, Salad, Món salad, Soup, Súp/Canh, Pancake, Bánh kếp, Milkshake, Sữa lắc, Farmer, Nông dân, Cook, Đầu bếp, Driver, Tài xế, Clown, Chú hề, Pirate, Hải tặc/Cướp biển, Station, Nhà ga/Trạm, Sweater, Áo len, Scarf, Khăn quàng cổ, Gloves, Găng tay, Helmet, Mũ bảo hiểm, Glasses, Kính mắt, Beard, Râu (quai nón), Cloudy, Nhiều mây, Sunny, Có nắng, Windy, Có gió, Rainbow, Cầu vồng, Morning, Buổi sáng, Evening, Buổi tốI, Bounce, Tâng bóng/Nảy lên, Climb, Leo trèo, Shout, Hét lớn, Whisper, Thì thầm, Laugh, Cười lớn, Dream, Mơ/Giấc mơ.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?