mum, mẹ, dad, bố, brother, anh/em trai, sister, chị/em gái, grandma, bà, grandpa, ông, aunt, cô/dì, uncle, chú/bác, cousin, anh/chị/em họ, long, dài, short, ngắn, curly, xoăn, straight, thẳng, brown, màu nâu, black, màu đen, white, màu trắng, Monday, thứ Hai, Tuesday, thứ Ba, Wednesday, thứ Tư, Thursday, thứ Năm, Friday, thứ Sáu, Saturday, thứ Bảy, Sunday, Chủ nhật, ball, quả bóng, car, ô tô, train, tàu hỏa, doll, búp bê, teddy, gấu bông, puzzle, trò xếp hình, bike, xe đạp.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?