art, mỹ thuật, maths, toán, English, tiếng Anh, science, khoa học, PE, thể dục, music, âm nhạc, football, bóng đá, wear, mặc, playground, sân chơi, sports field, sân thể thao, art room, phòng mỹ thuật, computer room, phòng máy tính, have lots of fun, có nhiều niềm vui, drum, trống, dress, váy, truck, xe tải, tree, cây, crayon, bút màu, crab, cua, headphones, tai nghe, pupils, học sinh, draw and colour, vẽ và tô màu.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?