hospital, bệnh viện, school, trường học, airport, sân bay, police station, đồn cảnh sát, fire station, trạm cứu hỏa, shop, cửa hàng, zoo, sở thú, supermarket, siêu thị, bank, ngân hàng, places, địa điểm, basket, cái rổ, gate, cổng, face, khuôn mặt, plane, máy bay, look after, chăm sóc, elephants, voi, giraffes, hươu cao cổ, lions, sư tử, tigers, hổ, cute, dễ thương, eat vegetables, ăn rau, drink water, uống nước

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?