raining, trời mưa, windy, có gió, hot, nóng, cold, lạnh, snowing, trời có tuyết, sunny, có nắng, walk to, đi bộ đến, put on, mặc vào, open the door, mở cửa, umbrellas, ô/dù, wet, ướt, key, chìa khóa, fly a kite, thả diều, make a snowman, làm người tuyết, wear coats, mặc áo khoác, go outside, ra ngoài, play together, chơi cùng nhau, line, hàng, have a nice morning, chúc buổi sáng tốt lành, raincoats, áo mưa, get wet, bị ướt

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?