Board, Cái bảng, Chair, Cái ghế, Computer, Máy tính, Table, Cái bàn, Poster, Tấm áp phích, Picture, Bức tranh, Drawers, Ngăn kéo, Cupboard, Tủ đựng đồ, Teddy bear, Gấu bông, Doll, Búp bê, Kite, Con diều, Ball, Quả bóng, Bike, Xe đạp, Car, Xe ô tô, Train, Tàu hỏa, Puzzle, Trò chơi xếp hình, Thirsty, Khát, Hungry, Đói, Happy, Hạnh phúc, Sad, Buồn, Hot, Nóng, Cold, Lạnh, Tired, Mệt, Angry, Tức giận, Scared, Sợ hãi, Brave, Dũng cảm, Nose, Cái mũi, Face, Khuôn mặt, Shoulders, Đôi vai, Toes, Ngón chân

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?