cow, con bò, goat, con dê, horse, con ngựa, sheep, con cừu, donkey, con lừa, goose, con ngỗng, naughty, nghịch ngợm, loud, ồn ào, quiet, yên tĩnh, fast, nhanh, slow, chậm, chick, gà con, on the farm, ở nông trại, cheese, phô mai, feet, bàn chân, tree, cây, school trip, chuyến đi học, fruit trees, cây ăn quả, figs, quả sung, oranges, cam, pears, lê, put on sun cream, bôi kem chống nắng, open the gates, mở cổng, run away, chạy đi, feed the animals, cho động vật ăn, touch the animals, chạm vào động vật

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?