man, đàn ông, men, đàn ông (số nhiều), woman, phụ nữ, women, phụ nữ (số nhiều), child, đứa trẻ, children, trẻ em, school prize-giving, lễ trao thưởng, great, tuyệt vời, late, muộn, playground, sân chơi, first, thứ nhất, second, thứ hai, third, thứ ba, fourth, thứ tư, a race, cuộc đua, heavy, nặng, ring, nhẫn, king, vua, swing, xích đu, bank, bờ (sông) / ngân hàng, sink, bồn rửa, fairground horse, ngựa quay, in the field, trên cánh đồng, green grass, cỏ xanh, fresh water, nước sạch

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?