Waitress, Nữ bồi bàn, Actor, Nam diễn viên, Manager, Quản lý, Uniform, Đồng phục, Kitchen, Nhà bếp, Library, Thư viện, Movie theater, Rạp chiếu phim, Stadium, Sân vận động, Supermarket, Siêu thị, Concert, Buổi hòa nhạc, Drums, Trống, Recorder, Sáo dọc (sáo Recorder), Violin, Đàn vi-ô-lông, Stage, Sân khấu, Audience, Khán giả, Cheer, Reo hò / Cổ vũ, Program, Chương trình, Cereal, Ngũ cốc, Cucumber, Dưa chuột, Lemon, Quả chanh, Melon, Quả dưa (dưa lưới/dưa hấu), Pasta, Mì ống (nui), Bread, Bánh mì, Volcano, Núi lửa, Desert, Sa mạc, Mountain, Núi, Ocean, Đại dương, Cave, Hang động, Waterfall, Thác nước, Island, Hòn đảo

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?