Waitress, Nữ bồi bàn, Actor, Nam diễn viên, Manager, Quản lý, Uniform, Đồng phục, Kitchen, Nhà bếp, Library, Thư viện, Movie theater, Rạp chiếu phim, Stadium, Sân vận động, Supermarket, Siêu thị, Concert, Buổi hòa nhạc, Drums, Trống, Recorder, Sáo dọc (sáo Recorder), Violin, Đàn vi-ô-lông, Stage, Sân khấu, Audience, Khán giả, Cheer, Reo hò / Cổ vũ, Program, Chương trình, Cereal, Ngũ cốc, Cucumber, Dưa chuột, Lemon, Quả chanh, Melon, Quả dưa (dưa lưới/dưa hấu), Pasta, Mì ống (nui), Bread, Bánh mì, Volcano, Núi lửa, Desert, Sa mạc, Mountain, Núi, Ocean, Đại dương, Cave, Hang động, Waterfall, Thác nước, Island, Hòn đảo
0%
ff4.4
공유
공유
만든이
Tomyphuong2
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Q2-B4-TỪ VỰNG-P34~35『006』
만든이
Ourgame808
타일 뒤집기
5
Ôn tập Tiếng Việt Tuần 4
만든이
Huetran445
상자 열기
3
Q4-B4-P34-35-TỪ VỰNG【006】
만든이
Ourgame808
퀴즈
6
Quyển 4 Bài 4 Năm nay em mấy tuổi (từ vựng)
만든이
48902416
명칭이 있는 다이어그램
4
[TV] Đã/ sẽ/ đang
만든이
Vangnau20378
문장 배열하기
9
FF4_ Unit 3: Would you like a bubble tea?_ Sắp xếp từ thành câu!
만든이
Vanxuanngoc222
문장 배열하기
3
Giáo trình Hán ngữ 1 - Bài 4: Bạn đi đâu vậy?
만든이
Nttri1121
매치업
6
GS4_HK2_Speaking _bản không hiện câu hỏi
만든이
Tranduclamielts
랜덤카드
6
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?