reception , (n) quầy lễ tân, charge , (v) tính phí, thu tiền, replace , (v) thay thế, deposit , (n) tiền đặt cọc, permit , (v) cho phép, prohibit , (v) cấm, ngăn cấm, weather forecast, (n) dự báo thời tiết, predict, (v) dự đoán, illustration, (n) hình minh họa, retire, (v) nghỉ hưu, crime , (n) tội phạm, treat, (n) điều thú vị, phần thưởng đặc biệt, civilisation, (n) nền văn minh, sea turtle , (n) rùa biển, majority , (n) đa số, speedboat , (n) thuyền cao tốc, fisherman , (n) ngư dân, jellyfish, (n) sứa, memorable, (adj) đáng nhớ, form, (v) hình thành, spoilt, (adj) bị hỏng, bị phá hủy, fall in love , (v) yêu, phải lòng, get away , (v) trốn thoát, đi xa nghỉ ngơi, persuade , (v) thuyết phục, waterfall , (n) thác nước.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?