reception , (n) quầy lễ tân, charge , (v) tính phí, thu tiền, replace , (v) thay thế, deposit , (n) tiền đặt cọc, permit , (v) cho phép, prohibit , (v) cấm, ngăn cấm, weather forecast, (n) dự báo thời tiết, predict, (v) dự đoán, illustration, (n) hình minh họa, retire, (v) nghỉ hưu, crime , (n) tội phạm, treat, (n) điều thú vị, phần thưởng đặc biệt, civilisation, (n) nền văn minh, sea turtle , (n) rùa biển, majority , (n) đa số, speedboat , (n) thuyền cao tốc, fisherman , (n) ngư dân, jellyfish, (n) sứa, memorable, (adj) đáng nhớ, form, (v) hình thành, spoilt, (adj) bị hỏng, bị phá hủy, fall in love , (v) yêu, phải lòng, get away , (v) trốn thoát, đi xa nghỉ ngơi, persuade , (v) thuyết phục, waterfall , (n) thác nước.
0%
Test 5
공유
공유
공유
만든이
Phamhoangyen180
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?