appliance, (n) thiết bị điện, đồ gia dụng, strictly, (adv) một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ, shut down, (v) ngừng hoạt động, đóng cửa, character, (n) nhân vật, relate to sth, (v) đồng cảm, liên hệ với, action-packed, (adj) – đầy hành động, hấp dẫn, nominate, (v) đề cử, award, (n) giải thưởng, beast, (n) thú vật, car mechanic, (n) thợ sửa xe, surrounding, (adj) xung quanh, junior school, (n) trường tiểu học, apprenticeship, (n) thời gian học việc, catering school, (n) trường dạy nấu ăn chuyên nghiệp, informative, (adj) – cung cấp nhiều thông tin, regularly, (adv) thường xuyên, cater, (v) phục vụ đồ ăn, portion, (n) khẩu phần ăn, pressure, (n) áp lực, memorise, (v) ghi nhớ, strategy, (n) chiến lược, take advantage of, (v) tận dụng, master, (v) thành thạo, complex, (adj) phức tạp
0%
TEST 6
공유
공유
만든이
Phamhoangyen180
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Test 6 - Vocabulary
만든이
MiSSPRICE2
매치업
8
to be_тест
만든이
Lalaluna
퀴즈
6
Have smth done test
만든이
Almira
퀴즈
17
Technical Things (Gameshow Quiz)
만든이
Eddiesandoval
게임쇼 퀴즈
45
Go getter 3. Unit 6. Cooking verbs
만든이
Lizanesterova
매치업
88
test TO BE
만든이
4betterschool
퀴즈
221
GG3. Unit 6. Revision cooking verbs
만든이
Anaid2005dm
퀴즈
7
Simply Test 6 Vocabulary Exercise
만든이
Ngannguyen19089
게임쇼 퀴즈
5
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?