crash, (n) tai nạn xe cộ, in progress , (adj) đang diễn ra, đang tiến hành, fine, (n) tiền phạt, wealthy, (adj) giàu có, wave , (n) làn sóng, public transport , (n) phương tiện giao thông công cộng, resort , (n) khu nghỉ dưỡng, savings , (n) tiền tiết kiệm, coast , (n) bờ biển, reasonable , (adj) hợp lý, interrupt , (v) làm gián đoạn, junk food, (n) đồ ăn nhanh, đồ ăn không tốt cho sức khỏe, reduce , (v) giảm, sell-by date, (n) hạn bán (trên thực phẩm), provide, (v) cung cấp, social service, (n) dịch vụ xã hội, get rid of , (v) loại bỏ, promote , (v) thúc đẩy, quảng bá, compete, (v) cạnh tranh, finish line , (n) vạch đích, challenge, (n) thử thách, awesome, (adj) tuyệt vời, madness , (n) sự điên rồ, firework , (n) pháo hoa, gunpowder , (n) thuốc nổ, set sth off , (phr v) kích hoạt, làm bắt đầu, performance , (n) buổi biểu diễn, presentation, (n) bài thuyết trình, argue, (v) tranh luận, delighted, (adj) vui mừng.
0%
TEST 7
공유
공유
공유
만든이
Phamhoangyen180
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?