arrange , (v) sắp xếp, lên kế hoạch, payment , (n) khoản thanh toán, membership , (n) tư cách thành viên, responsibility, (n) trách nhiệm, failure, (n) sự thất bại, reaction , (n) phản ứng, accept , (v) chấp nhận, recover, (v) hồi phục, climate change , (n) biến đổi khí hậu, cure , (v) chữa khỏi, session , (n) buổi, phiên, warn , (v) cảnh báo, global warming, (n) sự nóng lên toàn cầu, leader, (n) người lãnh đạo, communicate , (v) giao tiếp, socialise, (v) giao lưu, giao tiếp xã hội, regret, (v/n) hối tiếc, smelly , (adj) có mùi khó chịu, main, (adj) chính, quan trọng nhất, sight, (n) danh lam thắng cảnh, attraction , (n) điểm thu hút, sum , (n) tổng, foreigner , (n) người nước ngoài, arrest , (v) bắt giữ, unbelievable, (adj) không thể tin được.
0%
TEST 8
공유
공유
공유
만든이
Phamhoangyen180
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?