Tôi rất hài lòng., Tôi không hài lòng về chất_lượng phòng., Tôi không hài lòng về chất lượng đồ ăn., Tôi thấy đồ ăn hôm nay hơi mặn., Tôi muốn góp_ý về chất lượng đồ ăn., Tôi không hài lòng về dịch_vụ của khách sạn, Theo_tôi dịch vụ của nhà hàng rất tốt., Tôi có góp ý về dịch vụ của rạp chiếu phim này., Tôi nghĩ phòng ngủ của khách sạn chưa sạch lắm., Tôi muốn góp ý về thái_độ làm việc của nhân viên phục vụ., Tôi nghĩ món ăn hôm nay chưa ngon lắm., Theo tôi khách sạn nên có thêm bể_bơi., Tôi nghĩ đồ uống hơi nhạt., Ý_tôi_là quán cafe nên có thêm nhiều đồ uống mới., Tôi muốn trả_hàng vì hàng không đúng mẫu., Tôi muốn bảo_hành sản phẩm này., Tôi muốn đổi_hàng vì sản phẩm này bị lỗi., Tôi sẽ cho anh năm sao vì chuyến_đi rất an_toàn.
0%
7?>)
공유
공유
만든이
Trangtran2209
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
문장 배열하기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?