access (n), tiếp cận, đến được, annual (adj), (xảy ra) hằng năm, biodiversity (n), sự đa dạng sinh học, coral (n, adj), san hô, crazy (adj), thích mê, destination (n), điểm đến, ecosystem (n), hệ sinh thái, feature (n), đặc điểm, locate (v), định vị, đặt ở, location (n), địa điểm, nơi chốn, majestic (adj), uy nghi, tráng lệ, occur (v), xảy ra, paradise (n), thiên đường, nơi đẹp tuyệt trần, peak (n), đỉnh, đỉnh núi, permission (n), sự cho phép, permit (v), cho phép, possess (v), có, sở hữu, support (v), ủng hộ, giúp đỡ, sustainable (adj), bền vững, travel destination, điểm đến du lịch, urgent (adj), gấp, cấp bách

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?