/ˈænɪml/, Animal - Động vật, /ˈænɪml wɜːrld/, Animal world - Thế giới động vật, /ˈbjuːtəfəli/, Beautifully - Đẹp, /bɪˈkɔːz/, Because - Bởi vì, /bɜːd/, Bird - Con chim, /breɪv/, Brave - Dũng cảm, /ˈkrɒkədaɪl/, Crocodile - Con cá sấu, /dæns ˈbjuːtəfəli/, Dance beautifully - Nhảy đẹp, /dʒɪˈræf/, Giraffe - Con hươu cao cổ, /ˈhɪpəʊ/, Hippo - Con hà mã, /lɛɡ/, Leg - Chân, /ˈlaɪən/, Lion - Con sư tử, /lɒŋ/, Long - Dài, /lʊk/, Look! - Nhìn kia, /ˈlaʊdli/, Loudly - To, /nɛk/, Neck - Cổ, /ˈpiːkɒk/, Peacock - Con công trống, /ˈkwɪkli/, Quickly - Nhanh, /rɔː ˈlaʊdli/, Roar loudly - Gầm to, /rʌn ˈkwɪkli/, Run quickly - Chạy nhanh, /siː ðiː ˈænɪmlz/, See the animals - Ngắm động vật, /ʃɔːt/, Short - Ngắn, /sɪŋ ˈmɛrɪli/, Sing merrily - Hớt mừng, /strɒŋ/, Strong - Khỏe, /ðiːz/, These - Những cái này, /ðəʊz/, Those - Những cái kia, /waɪ/, Why - Tại sao, /zuː/, Zoo - Vườn bách thú.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?