Act (v) – Activity (n) – Active (adj), Diễn / Hoạt động / Năng động, Attract (v) – Attraction (n) – Attractive (adj), Thu hút / Sự thu hút / Hấp dẫn, Collect (v) – Collection (n) – Collector (n), Thu gom / Bộ sưu tập / Người sưu tầm, Comfort (n/v) – Comfortable (adj) – Uncomfortable (adj), An ủi / Thoải mái / Không thoải mái, Convenience (n) – Convenient (adj) – Inconvenient (adj), Sự tiện lợi / Tiện lợi / Bất tiện, Crowd (n) – Crowded (adj), Đám đông / Đông đúc, Culture (n) – Cultural (adj), Văn hóa / Thuộc về văn hóa, Disturb (v) – Disturbance (n), Làm phiền / Sự làm phiền, Excite (v) – Excitement (n) – Exciting (adj), Kích thích / Sự hào hứng / Thú vị, Friend (n) – Friendly (adj) – Friendliness (n), Người bạn / Thân thiện / Sự thân thiện, Hospitable (adj) – Hospitality (n), Hiếu khách / Lòng hiếu khách, Nature (n) – Natural (adj) – Naturally (adv), Tự nhiên / Thuộc tự nhiên / Một cách tự nhiên, Noise (n) – Noisy (adj) – Noisily (adv), Tiếng ồn / Ồn ào / Một cách ồn ào, Peace (n) – Peaceful (adj) – Peacefully (adv), Hòa bình / Yên bình / Một cách yên bình, Pollute (v) – Pollution (n) – Polluted (adj), Ô nhiễm / Sự ô nhiễm / Bị ô nhiễm, Safe (adj) – Safety (n) – Safely (adv), An toàn / Sự an toàn / Một cách an toàn, Tradition (n) – Traditional (adj) – Traditionally (adv), Truyền thống / Thuộc truyền thống / Theo truyền thống, Village (n) – Villager (n), Ngôi làng / Dân làng, Amuse (v) – Amusement (n), Làm giải trí / Sự giải trí, Bright (adj) – Brightness (n) – Brighten (v), Sáng sủa / Độ sáng / Làm sáng lên, Care (n/v) – Careful (adj) – Careless (adj), Chăm sóc / Cẩn thận / Cẩu thả, Differ (v) – Difference (n) – Different (adj), Khác biệt (v) / Sự khác biệt / Khác nhau (adj), Enjoy (v) – Enjoyment (n) – Enjoyable (adj), Thưởng thức / Sự thích thú / Thú vị (adj), Farm (n/v) – Farmer (n) – Farming (n), Nông trại / Nông dân / Việc làm nông, Happy (adj) – Happiness (n) – Happily (adv), Hạnh phúc / Sự hạnh phúc / Một cách hạnh phúc, Health (n) – Healthy (adj) – Unhealthy (adj), Sức khỏe / Khỏe mạnh / Không khỏe, Help (n/v) – Helpful (adj) – Helpless (adj), Giúp đỡ / Có ích / Vô dụng (không giúp được gì), Music (n) – Musical (adj) – Musician (n), Âm nhạc / Thuộc về âm nhạc / Nhạc sĩ, Visit (v) – Visitor (n), Thăm viếng / Khách tham quan, Work (v) – Worker (n) – Working (adj, Làm việc / Công nhân / Thuộc về công việc
0%
unit 2
공유
공유
만든이
Tomyphuong2
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?