subject, môn học, science, khoa học, math, toán, history, lịch sử, art, mỹ thuật, physical education, môn thể dục, interesting, thú vị, work, hoạt động, function, hoạt động, simple, đơn giản, experiment, thí nghiệm, useful, hữu ích, important, quan trọng, intend, dự định, hard, khó, result, kết quả, improve, cải thiện, skills, kĩ năng, benefit, lợi ích, age, tuổi, discover, khám phá, responsibility, trách nhiệm, prefer, thích hơn, focus, tập trung, energetic, tràn đầy năng lượng, manage, quản lý, follow, theo, schedule, lịch trình, timetable, thời gian biểu, divide, phân chia, different, khác nhau, break, nghỉ giải lao, study session, giờ học, support, hỗ trợ, review, ôn tập, educational video, video giáo dục, looking forward to, mong chờ, technology, công nghệ, application, ứng dụng, easy, dễ, fast, nhanh, change, thay đổi, modern, hiện đại, facility, cơ sở vật chất, activity, hoạt động

SPEAKING TOPIC STUDY

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?