rained heavily, mưa rất to, cancel, hủy, disappointing, đáng thất vọng, look forward to, mong đợi, event, sự kiện, produce (v), sản xuất, radioactivity, tính phóng xạ, according to, theo như, start, bắt đầu, conserve, bảo tồn, tiết kiệm, oil, dầu, too late, quá muộn, nuclear power, năng lượng hạt nhân, alternative, sự thay thế, cancer, ung thư, serious, nghiêm trọng, accident, tai nạn, dangerous, nguy hiểm, affect (v), ảnh hưởng (động từ), effect (n), ảnh hưởng, tác động (danh từ), infect, lây nhiễm, effort, nỗ lực, earn, kiếm (tiền), enough money, đủ tiền

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?