Thực thi luật bảo vệ môi trường, Enforce environmental legislation, Gánh chịu hậu quả của việc không hành động vì khí hậu, Face the consequences of climate inaction, Áp dụng chiến lược thích ứng khí hậu, Adopt climate-resilient strategies, Được cung cấp năng lượng từ nguồn tái tạo, Be powered by renewable sources, Tham gia các sáng kiến môi trường, Participate in environmental initiatives, Gây ra làn sóng phản đối về môi trường, Trigger environmental backlash, Hạn chế sự mở rộng đô thị tràn lan, Limit urban sprawl, Gây ra tranh luận về vấn đề môi trường, Spark environmental debate, Thúc đẩy cải cách môi trường, Push for environmental reforms, Cải tạo đất bị ô nhiễm, Reclaim polluted land, Ưu tiên tính bền vững môi trường, Prioritize environmental sustainability, Ngăn chặn sự sụp đổ môi trường, Prevent environmental collapse, Phù hợp với mục tiêu khí hậu, Be aligned with climate goals, Đối mặt với điểm giới hạn sinh thái, Face ecological tipping points, Tài trợ cho các dự án thích ứng với biến đổi khí hậu, Fund climate adaptation projects, Tích hợp giáo dục môi trường, Integrate environmental education, Giảm lượng khí thải công nghiệp, Reduce industrial emissions, Khuyến khích lối sống ít gây hại đến môi trường, Encourage low-impact lifestyles, Đảo ngược sự suy thoái môi trường, Reverse environmental degradation, Chuyển sang nền kinh tế tuần hoàn, Transition to a circular economy, Thúc đẩy phát triển trung hòa carbon, Promote carbon-neutral development, Hỗ trợ đổi mới sinh thái, Support eco-innovation, Hạn chế việc khai thác tài nguyên, Limit resource extraction, Xây dựng hạ tầng chống chịu khí hậu, Build climate-resilient infrastructure, Nâng cao hiểu biết sinh thái, Raise ecological literacy, Giải quyết bất công môi trường, Tackle environmental injustice, Chuyển sang tiêu dùng xanh, Shift towards green consumption, Giảm dấu chân sinh thái, Reduce ecological footprint, Thực thi chính sách sử dụng đất bền vững, Implement sustainable land use policies, Tăng cường quản trị môi trường toàn cầu, Strengthen global environmental governance, Loại bỏ dần năng lượng không tái tạo, Phase out non-renewable energy, Bảo vệ hệ sinh thái dễ bị tổn thương, Protect vulnerable ecosystems, Thúc đẩy trách nhiệm môi trường, Promote environmental accountability, Khôi phục tính toàn vẹn sinh thái, Restore ecological integrity, Cắt giảm bao bì dư thừa, Cut down on excessive packaging, Tạo ra dữ liệu môi trường, Generate environmental data, Áp dụng công nghệ không phát thải, Adopt zero-emission technologies, Theo dõi các chỉ số môi trường, Monitor environmental indicators, Hỗ trợ bảo tồn dựa vào cộng đồng, Support community-based conservation, Lồng ghép giá trị môi trường vào chính sách, Embed environmental values in policy.

COLLOCATION - ENVIRONMENT (3)

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?