achieve, đạt được, improve, cải thiện, success, thành công, depends, phụ thuộc, prepare, chuẩn bị, focus, tập trung, avoid, tránh, challenges, thử thách, face, đối mặt, develop, phát triển, skills, kỹ năng, join, tham gia, apply, nộp đơn, describe, mô tả, explain, giải thích, experience, kinh nghiệm, communicate, giao tiếp, influence, ảnh hưởng, build, xây dựng, relationships, mối quan hệ, argue, tranh luận, complain, phàn nàn, problems, vấn đề, suggest, đề xuất, solutions, giải pháp, encourage, khuyến khích, compare, so sánh, options, lựa chọn, consider, cân nhắc.

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?