chính quyền (n), authority, thiệt hại, gây tổn hại (n,v), damage, phá hủy (v), destroy, thảm họa (n), disaster, trận động đất (n), earthquake, bộ dụng cụ dùng trong trường hợp khẩn cấp (n), emergency kit, phun trào (v), erupt, thang nhiệt độ Fahrenheit, Fahrenheit scale, cái phễu (n), funnel, vụ sạt lở (n), landslide, lỏng (a), liquid, dự đoán (v), predict, khá là (adv), pretty, của cải, nhà cửa (n), property, kéo lên, nhổ lên, lôi lên, pull up, nhân viên cứu hộ, rescue worker, độ rích te (đo độ mạnh của động đất), richter scale, rung, lắc (v), shake, bão (n), storm, đột nhiên (adv), suddenly, lốc xoáy (n), tornado, rung lắc (v), tremble, trận sóng thần (n), tsunami, nạn nhân (n), victim, thuộc, gây ra bởi núi lửa (a), volcanic, cảnh báo (v), warn
0%
Unit 9
공유
공유
만든이
Giaovienvietnam01
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
답을 입력합니다.
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Ngữ văn 9
만든이
Ht68177
랜덤휠
4
FF 4 Unit 9 (words)
만든이
Trinatrina91
랜덤카드
38
TIẾNG ANH 5-UNIT 7
만든이
Vomaihonyen75
애너그램
4
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
만든이
Nguyentaidongru
애너그램
7
Unit 9 verbs
만든이
Arslanumraan
매치업
10
6A Unit 2_Vocab: Natural Disasters
만든이
Cyseng
이미지 퀴즈
4
6A Unit 2 Disaster vocab
만든이
Engnearpod
이미지 퀴즈
3
Unit 9 Verbs
만든이
Nastachka1980
매치업
3
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?