out, ra ngoài, over, ở trên, warm, ấm, on, trên, near, gần, now, bây giờ, before, trước, after, sau, some, một vài, every, mỗi, much, nhiều (không đếm được), many, nhiều (đếm được), all, tất cả, any, bất kỳ, more, nhiều hơn, so, vì vậy / rất, by, bởi / bằng, to, đến, at, tại, of, của

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?