Sea animals, Các loài động vật biển, Sailing boat, Thuyền buồm, Example, Ví dụ, Have a swim, Đi bơi / Tắm biển, Mean the same, Nghĩa giống nhau, Pick up, Nhặt lên, Take a bus, Đi xe buýt , Wait for a bus, Đợi xe buýt, Along the beach, Dọc theo bãi biển, By the sea, gần bờ biển, Be careful, Cẩn thận / Chú ý, Quick, Nhanh lên!, Towel, khăn tắm, wave, sóng biển, shell, vỏ sò.

리더보드

주요 선수 보기

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

리더보드

주요 선수 보기
)
자동 저장된 게임을 복구할까요?