Castle, Lâu đài, Be rebuild, Được xây dựng lại, Several, Một số, Unique, Độc nhất, độc đáo, Historically, Về mặt lịch sử, Major, Chính, quan trọng, Center, Trung tâm, Lunch, Bữa trưa, Pleased to do, Hân hạnh, Introduce, Giới thiệu, Guest speaker, Diễn giả khách mời, Speech, Bài diễn văn, Recent, Gần đây, Advances, Những tiến bộ, Protection, Sự bảo vệ, Technology, Công nghệ, Cosmetic industry, Ngành mỹ phẩm, Specifically, Một cách cụ thể, Contain, Gồm có, bao gồm, Newly, Mới, Compound, Hợp nhất, Laboratory, Phòng thí nghiệm, Following, Sau, Take notes, Ghi chú, Welcome, Hoan nghênh, Assistant, Trợ lý, Microphone, Micro, Receive, Nhận, Present, Trao tặng, Pleasure, Niềm vinh hạnh, Award, Giải thưởng, Recipient, Người nhận, Employee, Nhân viên, Sales representative, Nhân viên bán hàng, Remarkably, Một cách đáng chú ý, Top seller, Người bán hàng xuất sắc nhất, A round of applause, Một tràng pháo tay, Current, Hiện tại, Owner, Chủ sở hữu, Property, Tài sản, Tourist, Du khách, Lead the tour, Hướng dẫn chuyến đi, Originally, Ban đầu, Preserve, Bảo tồn, Historical site, Di tích lịch sử, Purchase, Mua, Government, Chính phủ, Turn into, Trở thành, History museum, Viện bảo tàng lịch sử, Local, Địa phương, Guest speaker, Diễn giả khách mời, Leading authority, Quyền lãnh đạo, In the field, Trên cánh đồng, Step down, Bước xuống, Dedicated workers, Nhân viên mẫn cán, Keynote speaker, Diễn giả chính, Take over the duty, Đảm trách, Serve, Phục vụ, Living history museum, Bảo tàng sống về lịch sử, Tour guide, Hướng dẫn viên du lịch, Self-guide tour, Tua du lịch tự do, Final stop, Chặng dừng cuối, Expert, Chuyên gia, CEO, Tổng giám đốc, Introduce, Giới thiệu, Name, Chọn, Survey, Cuộc khảo sát, Rank, Xếp hạng, Applause, Sự vỗ tay.

리더보드

주요 선수 보기

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

리더보드

주요 선수 보기
)
자동 저장된 게임을 복구할까요?