lack of , (n): sự thiếu, lack of + _____, lack of + V_ing, green spaces, không gian xanh, major issue, vấn đề lớn, downtown areas, trung tâm thành phố, downtown areas = _________, city center, itchy eyes, bệnh ngứa mắt, pollution, (n) sự ô nhiễm, air pollution, sự ô nhiễm không khí, overcrowded, (adj) quá đông đúc, concrete jungle, rừng bê tông (ám chỉ sự đô thị hóa), provide , (v) cung cấp, đem lại, provide relief, mang lại sự dễ chịu, public, (adj) công cộng, public amenities, tiện ích công cộng, live , (v) sống, livable, (adj) đáng sống, As a result, Kết quả là, station, (n) ga, bến, trạm, subway station, ga tàu điện ngầm, shopping complex, trung tâm thương mại, shopping complex = _______, shopping mall, avoid, (v) tránh, avoid + _____, avoid + V_ing, peaceful, (adj) yên bình, resident, (n) người dân, cư dân, quality, (n) chất lượng, quality of life, chất lượng cuộc sống, improve, (v) cải thiện, encourage, (v) khuyến khích, encourage + ______, encourage + sb + to V, unwind, (v) thư giãn, unwind = _____, relax, demonstrate, (v) chứng minh .
0%
1
공유
공유
공유
만든이
Miyukicenter
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?