áo, shirt, áo dài tay, long sleeve shirt, tay, arm / hand, máy tính, computer, ti vi, tv, chai, bottle, ba lô, backpack, cái đèn, light fixture, tường, wall, ga giường, sheets, giường, bed, khăn, towels, mũ, hat, hộp, box, cái bàn, table / desks, cái tủ, cabinet, nịt, belt, kẹo, candy, trong, in, phòng, room, dài, long, cái rổ, basket, hộp thuốc, medicine box, hộp kẹo, candy box.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?