iconic, Mang tính biểu tượng, masterpiece, Kiệt tác, monument, Đài tưởng niệm, heritage, Di sản, historical site, Di tích lịch sử, tourist destination, Điểm đến du lịch, alley, Con hẻm, ngõ, capital, Thủ đô, urbanization, Đô thị hóa, public transport, Giao thông công cộng, infrastructure, Cơ sở hạ tầng, reputation, Danh tiếng, explore, Khám phá, pilgrimage, Hành hương, aqueduct, Cầu máng nước, natural resources, Tài nguyên thiên nhiên, coastline, Đường bờ biển, obtain information, Thu thập thông tin, geographical, Thuộc về địa lý, cultural center, Trung tâm văn hóa, cultural diversity, Đa dạng văn hóa, local culture, Văn hóa địa phương, regional government, Chính quyền khu vực, spiritual, Thuộc về tinh thần, tâm linh, economic impact, Tác động kinh tế, natural resources, Tài nguyên thiên nhiên, local market, Chợ địa phương, various, Đa dạng, nhiều loại, reputation, Danh tiếng, attention, Sự chú ý, category, Hạng mục, thể loại.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?