Hói đầu , go bald , nổi điên , go crazy insane/mad , mất tích , go missing , thực hiện 1 chuyến hành trình , go on a journey/tour/trip/cruise, đi bộ, go on foot, lên mạng , go online , nghỉ/hẹn hò/dã ngoại/đình công, go on a holiday/date/picnic/strike , mù/điếc, go blind/deaf , đi ra nước ngoài, go abroad/overseas , lạc đường / lầm đường lạc lối , go astray = get lost , bắt đầu được áp dụng , go into effect = come into effect = take effect , phá sản , go bankrupt = go out of business , trở thành như 1 người bản xứ , go native , thất hứa, go back on one's word, khó chịu khi ai đó không chú ý , go back to sleep , mất thăng bằng , go arse over tip/tit, tấn công ai, go at sb = go for sb , bắt đầu 1 cái gì đấy với nhiều năng lượng , go at st , theo đuổi, go after= make after= chase after, đi về phía trước , go ahead, đi cùng ai tới đâu, go along with sb to sw, đi tới nơi khác, go away, vượt quá, go beyond, trôi qua (thời gian), go by, bị bệnh , go down with = come down with, chọn cái gì , go for st = choose , thích, go in for = take to = get a bang/kick/buzz out of, điều tra , go into = investigate into st = look into =go over= take a look at = take stock of, nổ ( bom) , reo ( đồng hồ ) , thối rữa ( đồ ăn ) , go off, tiếp tục , go on = continue = carry on, ngoại tình , go off with sb , ra ngoài / lỗi thời, go out, hẹn hò với ai , go out with sb = go on a date , trải qua điều gì đấy khó khăn , go through , đi cùng nhau , go together, xoay quanh , go round, chìm , go under, tăng , go up, xoay sở dù không có thứ gì , go without.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?