air pollution (n), sự ô nhiễm không khí, be in need, có nhu cầu, breeze (n), cơn gió thoảng, bulb (n), bóng đèn, can (n), hộp thiếc, cause (n), nguyên nhân, charity (n), quỹ từ thiện, deforestation (n), sự phá rừng, disappear (v), biến mất, do a survey, thực hiện một nghiên cứu, effect (n), hậu quả, electricity (n), điện, energy (n), năng lượng, envelope (n), bao thư, environment (n), môi trường, exchange (v), trao đổi, glass (n), thủy tinh, instead of, thay vì, thay thế, invite (v), mời, lack of, sự thiếu thốn, material (n), nguyên liệu, noise pollution (n), sự ô nhiễm tiếng ồn, plastic bag (n), túi ni lông, plastic bottle (n), vỏ chai nhựa, pollute (v), làm ô nhiễm, prepare (for), chuẩn bị, president (n), tổng thống, recycle (v), tái chế, recycling bin (n), thùng rác, reduce (v), làm giảm, rút gọn, refillable (adj), có thể sạc đầy, reusable (adj), có thể tái sử dụng, reuse (v), tái sử dụng, rubbish (n), rác thải, sea level (n), mực nước biển, soil pollution (n), sự ô nhiễm đất, swap (v), trao đổi, tap (n), vòi nước, water pollution (n), sự ô nhiễm nước, wrap (v), bọc, che phủ, experimental (adj), mang tính thử nghiệm, make use of, tận dụng.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?