Admire, /ədˈmaɪər/ - Ngưỡng mộ, Have a great impact on, /hæv ə ɡreɪt ˈɪmpækt ɒn/ - Có tác động lớn đến, Innovation, /ˌɪnəˈveɪʃən/ - Sự đổi mới, Devote, /dɪˈvəʊt/ - Cống hiến, Stimulate, /ˈstɪmjuleɪt/ - Kích thích, Inspire, /ɪnˈspaɪər/ - Truyền cảm hứng, Talented, /ˈtæləntɪd/ - Tài năng, Influential, /ˌɪnfluˈenʃəl/ - Có ảnh hưởng, Determined, /dɪˈtɜːmɪnd/ - Quyết tâm, Gifted, /ˈɡɪftɪd/ - Có năng khiếu, Take advantage of sth, /teɪk ədˈvɑːntɪdʒ ʌv/ - Tận dụng điều gì, Career, /kəˈrɪər/ - Sự nghiệp, Starve for, /stɑːv fɔːr/ - Khao khát, Vow to V, /vaʊ tuː/ - Thề sẽ làm gì, The needy, /ðə ˈniːdi/ - Người nghèo, Reveal, /rɪˈviːl/ - Tiết lộ, Anonymous, /əˈnɒnɪməs/ - Nặc danh, Diagnose, /ˈdaɪəɡnəʊz/ - Chẩn đoán, Reminiscence, /ˌremɪˈnɪsəns/ - Hồi tưởng, Chronicle, /ˈkrɒnɪkəl/ - Biên niên sử, Recollection, /ˌrekəˈlekʃən/ - Sự nhớ lại, Legacy, /ˈleɡəsi/ - Di sản, Milestone, /ˈmaɪlstəʊn/ - Cột mốc, Childhood, /ˈtʃaɪldhʊd/ - Tuổi thơ, Journey, /ˈdʒɜːni/ - Hành trình, Adventure, /ədˈventʃər/ - Cuộc phiêu lưu, Experience, /ɪkˈspɪəriəns/ - Trải nghiệm, Turning point, /ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/ - Bước ngoặt, Reflection, /rɪˈflekʃən/ - Sự suy ngẫm, Personal history, /ˈpɜːsənəl ˈhɪstəri/ - Lịch sử cá nhân, Life events, /laɪf ɪˈvents/ - Các sự kiện trong đời, Struggles, /ˈstrʌɡəlz/ - Những khó khăn.
0%
Unit 1.1
공유
공유
공유
만든이
Wwproteam22
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?