a noisy neighbourhood, một khu phố ồn ào, a quiet neighbourhood, một khu phố yên tĩnh, a peaceful place, một nơi yên bình, a crowded street, một con phố đông đúc, a modern city, một thành phố hiện đại, a beautiful town, một thị trấn xinh đẹp, a busy place, một nơi nhộn nhịp, a boring place, một nơi nhàm chán, a convenient location, một vị trí thuận tiện, a fantastic place to live, một nơi tuyệt vời để sống, ask for directions, hỏi đường, give directions, chỉ đường, show the way, chỉ đường, get lost, bị lạc đường, cross the road, băng qua đường, turn left / right, rẽ trái / phải, go straight, đi thẳng, on your left / right, ở bên trái / phải của bạn, take the first turning, rẽ ở ngã rẽ thứ nhất, take the second turning, rẽ ở ngã rẽ thứ hai

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?