★ make a decision, đưa ra quyết định, ★ make progress, tiến bộ, ★ make a mistake, mắc lỗi, ★ make a difference, tạo khác biệt, ★ make friends, kết bạn, make a plan, lập kế hoạch, make an effort, nỗ lực, make a success of sth, làm việc gì thành công, ★ do homework, làm bài tập, ★ do exercise, tập thể dục, do research, nghiên cứu, do volunteer work, làm việc tình nguyện, do chores, làm việc nhà, ★ take part in, tham gia, ★ take care of, chăm sóc, ★ take place, diễn ra, ★ take an exam/test, thi/làm bài kiểm tra, ★ take a break, nghỉ giải lao, take notes, ghi chú, take responsibility for, chịu trách nhiệm, take photos, chụp ảnh, take action, hành động, ★ have trouble/difficulty V-ing, gặp khó khăn khi làm gì, ★ have access to, có quyền/cơ hội tiếp cận, have a good time, có khoảng thời gian vui, have an impact on, có tác động đến, have a chance/opportunity, có cơ hội, have a well-balanced life, có cuộc sống cân bằng, ★ play an important role, đóng vai trò quan trọng, play a key role, đóng vai trò then chốt
0%
Collocation 1
공유
공유
만든이
Maiphuongdo89
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?