Slant, nghiêng, Slant tower, tháp nghiêng, Ant, con kiến, Plant, thực vật/ cây cối, Pants, quần dài, The house is slant., ngôi nhà nghiêng, The ant is small., con kiến nhỏ, The plant is green., cái cây màu xanh lá cây, The pants are new., cái quần dài mới, The small ant crawls on the plant, Con kiến nhỏ bò lên trên cái cây, The small ant crawls on the pants, Con kiến nhỏ bò lên trên cái quần dài, quack, tiếng vịt kêu, snack, đồ ăn vặt, crack, làm vỡ, sack, cái bao, back, cái lưng, pack, đóng gói hành lý, the duck quacks, con vịt kêu quack, i like snack, tôi thích đồ ăn vặt, this is my back, đây là cái lưng của tôi

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?