Must, Phải làm, Have to , Cần thiết để làm gì , Don't have to, Không cần thiết, Mustn't, Không được, Should, Nên, Shouldn't, Không nên, Hang Out , Dạo chơi, Get on with, Hòa thuận, Get together, Tụ tập , gặp gỡ , Fall out, Cãi nhau, Come around, Ghé thăm nhà, Look after, Chăm sóc, Make up, Làm hòa, Split up, Chia xa.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?