amusement, giải trí, cabin, khoang tàu, dangerous, nguy hiểm, coach, xe đò, cruise ship, tàu du lịch trên biển, description, văn miêu tả, equal, bằng, tương đương, foolish, ngu ngốc, đần độn, fantastic, tuyệt vời, flat, căn hộ, representation, sự đại diện, sự tượng trưng, scale, tỉ lệ trên bản đồ, theater, nhà hát, passenger, hành khách, population, dân số, imaginary, tưởng tượng, không có thật, monument, đài tưởng niệm, path, đường mòn, square, quảng trường, modern, hiện đại.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?