Hàng xóm của tôi luôn luôn nói tôi béo và xấu., Hàng xóm của bạn vô duyên quá!, Đôi giày này cứng quá!, Bạn mua 1 đôi giày khác mềm hơn đi!, Người Việt Nam có lịch sự không?, Có, họ luôn luôn nói cảm ơn và xin lỗi., Người trẻ thích uống gì?, Tôi nghĩ họ thích uống trà sữa và sinh tố., Người già thích làm gì?, Tôi nghĩ họ thích đi bộ ở công viên và tập thể dục., Mẹ ơi, cái váy này dài quá!, Mẹ sẽ đổi (change) cho con 1 cái váy ngắn hơn., Bạn có cẩn thận không?, Không, tôi thường xuyên bị tai nạn (accident)., Trong gia đình của bạn, ai cao nhất?, Anh trai tôi cao nhất, và tôi thấp nhất..
0%
Basic adjectives - LL
공유
공유
공유
만든이
Trangtran2209
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?