car → xe hơi, banana → chuối, computer → máy tính, teacher → giáo viên, cup → cái cốc, dog → con chó, box → cái hộp, ball → quả bóng, table → cái bàn, kite → con diều, cheese → phô mai, butter → bơ, oil → dầu, air → không khí, chocolate → sô-cô-la, homework → bài tập về nhà, information → thông tin, music → âm nhạc, soap → xà phòng, jam → mứt, money → tiền.

Countable or Uncountable?

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?