Reality TV shows, Chương trình truyền hình thực tế, Documentaries, Phim tài liệu (về thiên nhiên, lịch sử...), Binge-watch, Cày phim (xem nhiều tập liên tục), Educational programs, Chương trình giáo dục, Family-friendly content, Nội dung phù hợp với gia đình, Streaming services, Các dịch vụ xem trực tuyến (Netflix, YouTube, Disney+), On-the-go, Khi đang di chuyển (trên xe bus, tàu hỏa...), To be glued to the screen, Dán mắt vào màn hình, To catch up on, Xem bù (những tập đã bỏ lỡ), To revolve around, Xoay quanh (nội dung chính), Thought-provoking, Đáng để suy ngẫm (nội dung sâu sắc), Hilarious, Cực kỳ hài hước, Vivid cinematography, Kỹ thuật quay phim/hình ảnh sống động, A great conversation starter, Một chủ đề tốt để bắt đầu câu chuyện, To have a lot in common, Có nhiều điểm chung, To keep up with the latest trends, Cập nhật những xu hướng mới nhất, To switch off, Thư giãn, tạm ngưng suy nghĩ, On the edge of my seat, Hồi hộp, căng thẳng khi xem, A couch potato, Người lười vận động, xem TV quá nhiều, Not my cup of tea, Không phải gu của tôi

INTER - AP - TV PROGRAMS

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?