Indefinite article (a, an), Giới thiệu về cái đầu tiên. Yesterday, I saw a dog., Chỉ nghề nghiệp. I am a teacher., Danh từ số ít, đếm được. I learned in an hour., Definite article (the), Nhắc lại lần thứ hai. I saw a dog. The dog was barking., Những thứ chỉ có một trên đời. The sun is hot., So sánh nhất. He is the best student., Địa danh đặc biệt. The pacific ocean, Tên quốc gia số nhiều. The Philippines, Không, Danh từ không đếm được. I love music., Danh từ số nhiều. Children like sweets., Tên riêng (người, thành phố, quốc gia số ít). I am Carrot., Bữa ăn, thể thao, ngôn ngữ. I play football.

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?