sống, live, đi, go, thức dậy, wake up, ra khỏi giường, get out of bed, rửa, wash, chải / đánh (răng), brush, mặc / đeo, put on, chải (tóc), comb, ăn, eat, nói, say, làm, do, đi bộ, walk, nằm trên giường, stay in bed, hát, sing, học, learn, mặc / mang / đeo, wear, chơi, play, khóc, cry, dập (lửa), put out (fires), ăn cắp / trộm, steal, đánh nhau / chiến đấu, fight, làm việc, work, dạy, teach, chăm sóc, look after, giúp đỡ, help, lái xe, drive, bắt / đón / chụp lấy, catch, lau dọn / làm sạch, clean, viết, write, nhìn thấy, see.

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?