secret, bí mật, sweat, mồ hôi/ đổ mồ hôi, fit, vừa vặn, cân đối, lazy, lười biếng, hard-working, chăm chỉ, sports, môn thể thao, volleyball, bóng chuyền, basketball, bóng rổ, mountain climbing, leo núi, go skiing, trượt tuyết, go sledding, trượt tuyết, go jogging, đi chạy bộ, stay healthy, giữ gìn sức khỏe, excercise, luyện tập, gain weight, tăng cân, lose weight, giảm cân

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?