occupy, chiếm giữ, làm cho bận rộn, oppose, phản đối, offend, xúc phạm, làm khó chịu, occur, xảy ra, counter, quầy hàng, quầy thu ngân, harvest, vụ thu hoạch, standard, tiêu chuẩn, predictable, có thể dự đoán được, contribution, sự đóng góp, determined, quyết tâm, reach the peak, chạm tới đỉnh núi, dawn, bình minh, pick up, đón (ai đó), slow down, đi chậm lại, speed up, tăng tốc, let down, làm thất vọng, auction, buổi đấu giá, antique, đồ cổ, facility, cơ sở vật chất, it is high time, đã đến lúc (làm gì đó), sign up, đăng ký, undergo, trải qua, infrastructure, cơ sở hạ tầng, renovate, cải tạo, nâng cấp, vibrant, sôi động, náo nhiệt, demolish, phá dỡ (công trình), broaden one's horizons, mở rộng tầm mắt/kiến thức, overcome, vượt qua, immerse yourself in, đắm mình vào (ngôn ngữ), beyond one's comprehension, vượt quá khả năng hiểu biết.
0%
Unit 7
공유
공유
공유
만든이
Daongoctuan05
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?